Lá   is , thích to like , lam to do, nói  to say , giải thích to explain , nghe to hear , đi to go , biết to know , lấy to take , cho to give , nhìn to see , dùng to use , đến to come , tìm thấy to find , nghĩ to think, muốn to want , có to have .

排行榜

視覺風格

選項

切換範本

)
恢復自動保存: ?