Lá is , thích to like , lam to do, nói to say , giải thích to explain , nghe to hear , đi to go , biết to know , lấy to take , cho to give , nhìn to see , dùng to use , đến to come , tìm thấy to find , nghĩ to think, muốn to want , có to have .
0%
verbs
共用
共用
共用
由
Ntillmon
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
隨機卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?