1) Tuple trong Python có gì khác biệt so với list? a) Tuple có thể thay đổi các phần tử sau khi tạo b) Tuple không thể thay đổi các phần tử sau khi tạo c) Tuple chỉ có thể chứa kiểu dữ liệu số d) Tuple không thể chứa các phần tử kiểu chuỗi 2) Phương thức nào được sử dụng để chuyển một list thành tuple trong Python a) list() b) tuple() c) convert() d) append() 3) Kết quả của đoạn mã sau là gì? a) "bánh mì" b) "pasta" c) "súp" d) "phở" 4) Kết quả của đoạn mã sau là gì? a) "bánh mì" b) "pasta" c) "súp" d) "phở" 5) Kết quả của đoạn mã dưới đây là gì? a) bánh mì pasta súp b) pasta súp bánh mì c) súp pasta bánh mì d) không có kết quả gì 6) Tuple có thể chứa những kiểu dữ liệu nào? a) Chỉ các phần tử có kiểu số b) Chỉ các phần tử có kiểu chuỗi c) Các phần tử có thể là kiểu số, chuỗi, list, tuple, v.v. d) Chỉ các phần tử có kiểu boolean 7) Phương thức count() trong tuple có tác dụng gì? a) Trả về số lần xuất hiện của một giá trị trong tuple b) Trả về chỉ số của phần tử trong tuple c) Thêm một phần tử vào tuple d) Tìm kiếm một giá trị trong tuple và trả về chỉ số đầu tiên 8) Kết quả của đoạn mã sau là gì? a) 1 b) 2 c) 3 d) 0 9) Khi sử dụng phương thức index() trong tuple, điều gì sẽ xảy ra nếu giá trị không tồn tại trong tuple? a) Phương thức trả về chỉ số của phần tử đó b) Phương thức sẽ trả về None c) Phương thức sẽ ném ra một ngoại lệ ValueError d) Phương thức sẽ trả về False 10) Kết quả của đoạn mã dưới đây là gì? a) "cơm" b) Lỗi: không thể thay đổi giá trị trong tuple c) "bánh mì" d) "súp"
0%
Tuple trong Python
共用
共用
共用
由
Wordwallteam34
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
測驗
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?