ignorant , thiếu hiểu biết (adj) , hamper , cản trở (V) , orient (v) , hướng tới (v) bắt đầu với o, forward-looking , hướng đến tương lai (adj) , alert , tỉnh táo (Adj) cảnh cáo (n,v) , module , phần (n) , misstep , bước sai, lỗi lầm , shortfall , thiếu sót (n) , argumentation, lập luận (N) , cornerstone, nền tảng (n) , murder , giết người (Adj/n) , gamification, trò chơi hóa , traction , đà phát triển, được chú ý , leaderboard , bảng xếp hạng (n) , point system , hệ thống tính điểm (n) , chunk (n) , miếng ,phần , chunk (V) , chia nhỏ (v) , work-based , (adj) dựa trên công việc thực tế , breakthrough , (adj,n) đột phá , specialize , chuyên môn hóa (v) , specialist , chuyên gia (n) , extra-curricular , ngoại khóa (adj) , now and again , thỉnh thoảng , after , (v) hướng tới , vantage point , góc nhìn/quan điểm , elementary , cơ bản sơ đẳng (Adj) , elementary school , trường tiểu học , deference , sự tôn trọng, kính trọng (n) , respective , (adj) tương ứng , stationery , văn phòng phẩm .
0%
13
共用
共用
共用
由
Nguyenthitramu
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?