sử dụng mạng toàn cầu, use the internet, truy cập internet-trực tuyến, go online, (noun) mạng xã hội, social media, tải xuống ứng dụng, download an app, gửi thư điện tử, send an email, (noun) tin nhắn văn bản, text message, (noun) cuộc gọi hình ảnh, video call, (noun) công cụ tìm kiếm, search engine, (verb) gõ bàn phím, type on a keyboard, (noun) màn hình máy tính, computer screen, lưu tệp dữ liệu, save a file, (noun) máy ảnh kỹ thuật số , digital camera, cập nhật phần mềm, update software, (noun) điện thoại di động, mobile phone, kết nối mạng không dây, Wi-Fi connection, (verb) đăng ảnh, post a photo, (noun) mua sắm trực tuyến, online shopping, (verb) chia sẻ thông tin, share information, (verb) kiểm tra thông báo, check notifications, sạc pin, charge the battery, (noun) hình ảnh, picture, (noun) gương, mirror, (noun) túi, bag, (noun) sách, book, (noun) bút mực, pen, (noun) bút chì, pencil, (noun) vở, sổ tay, notebook, (noun) giấy, paper, (noun) thước kẻ, ruler, (noun) trường học, school, (noun) học sinh sinh viên, student, (noun) giáo viên, teacher, (noun) lớp học, class, (noun) bài học, lesson, (noun) môn học, subject, (verb) học tập, study, (verb) học hỏi, learn, (verb) đọc, read, (verb) viết , write, (verb) vẽ, draw.
0%
Topic: Technology
共用
共用
共用
由
U44515520
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?