draw interest, thu hút sự chú ý, popularity, sự phổ biến, popularize, làm cho phổ biến, adorable, đáng yêu ,kính trọng, patience, sự kiên nhẫn, impatient, kh kiên nhẫn, persuade, thuyết phục, persuasive, thuộc về thuyết phục, international, quốc tế, nationalize, xh hóa, nation, quốc gia, nationality, quốc tịch, create, sáng tạo, creation, sự sáng tạo, peace, hòa bình, peaceful, yên bình, peacekeeping, gìn giữ hòa bình, poverty, sự nghèo khổ, reduce poverty, giảm đi sự nghèo khổ, improve, Cải thiện, improvement, sự cải thiện, improved, tính từ của cải thiện, disadvantage, bất lợi, disadvantageous, adj của bất lợi, technical, thuộc về kĩ thuật, technique, kĩ thuật, technician, kĩ thuật viên, economical, tiết kiệm, economy, nền kinh tế, economist, môn kinh tế
0%
💩💩
共用
共用
由
Skibidibietyeu
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?