pollution, (noun) ô nhiễm, reuse waste, tái sử dụng rác thải, save energy, tiết kiệm năng lượng, renewable energy, năng lượng tái tạo, global warming, (noun) nóng lên toàn cầu, climate change, biến đổi khí hậu, natural resources, (noun) tài nguyên thiên nhiên, wildlife, (noun) động vật hoang dã, plant trees, trồng cây, deforestation, (noun) phá rừng, endangered animals, động vật có nguy cơ tuyệt chủng, plastic waste, (noun) rác thải nhựa, contamination, (noun) nhiễm bẩn, green lifestyle, lối sống xanh, recycle, (verb) tái chế, eco-friendly, thân thiện với môi trường, rain, (noun) mưa, snow, (noun) tuyết, wind, (noun) gió, cloud, (noun) mây, storm, (noun) bão, ecosystem, (noun) hệ sinh thái, fossil fuels, (noun) nhiên liệu hóa thạch, biodiversity, (noun) đa dạng sinh học, emission, (noun) phát thải, disposable, (adj) dùng một lần, alternative, (adj) thay thế, overgrazing, (noun) chăn thả quá mức, desertification, (noun) sa mạc hóa, season, (noun) mùa, nature, (noun) thiên nhiên, reduce, (verb) giảm thiểu, spring, (noun) xuân, summer, (noun) hạ, autumn, (noun) thu, winter, (noun) đông, trash, (noun) rác giấy vụn, litter, (noun) rác công cộng, rubbish, (noun) rác sinh hoạt chung, garbage, (noun) rác nhà bếp
0%
Topic: Environment
共用
共用
由
U44515520
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
需要登錄
視覺風格
字體
活動設定
排行榜
作業
需要訂閱
活動設定
排行榜
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
顯示更多
顯示更少
拼字遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
作業
您尚未與學生分享任何活動
要開始收集結果,請轉到任何活動頁面,然後選擇
Set assignment(設置分配
)。
確認您的設置並與學生共用生成的連結。
課業分配
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?