What is she wearing? , cô ấy mặc đồ gì? , They are playing at the school yard. , Họ đang chơi đá bánh ở sân trường, I'm chatting with my friends. , Tôi đang nói chuyện với nhựng người bạn của tôi. , What are you doing now? , Bạn đang làm gì bây giờ vậy? , I'm going to school now. , Bây giờ tôi đang đi đến trường ., We are studying English now. , Chúng tôi đang học tiếng Anh ngay bây giờ. , They are sitting over there. , Họ đang ngồi ỡ đằng kia. , The girl is watering the plants. , Cô bé thì đang tưới cây. , The dog is playing with a toy. , Con chó đang chơi với 1 món đồ chơi., My father is in the garage. He’s fixing his car.My father is fixing his car. , ba tôi đang ở trong nhà xe. Ông ấy đang sữa xe . , They're not coming to the party., Họ thì đang không đến bửa tiệc. , They are going to the water park., Họ đang đi đến công viên nước. , Please be quiet. The children are sleeping.Please be quiet. The children are sleeping., Vui lòng giữ im lặng, những đứa trẻ đang ngủ. , I'm just leaving work. I'll be home in an hour.I'm just leaving work. I'll be home in an hour., Tôi vừa tan làm. Tôi sẽ về nhà trong một tiếng nữa.Tôi vừa tan làm. Tôi sẽ về nhà trong một tiếng nữa., I'm looking for my keys. , Tôi đang tìm những chiếc chìa khóa của tôi. .
0%
Present continuous
共用
共用
共用
由
Buithiphuongtha4
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?