Động vật hoang dã, Wildlife, Biến mất, dần tuyệt chủng, Vanishing, Bầy, đàn (sói, chó), Pack, Con mồi, Prey, Kẻ săn mồi, Predator, Hệ sinh thái, Ecosystem, Bất hợp pháp, Illicit, Chủ trang trại, Ranch owner, Hệ sinh thái/Sinh thái học, Ecology, Cây liễu, Willow tree, Hoàn toàn, Completely, Bị nhốt, vây quanh, Enclosed, Sự tước đoạt, sự thiếu thốn, Deprivation, Ngược đãi, Mistreat, Bị bỏ rơi, Abandoned, Loài có nguy cơ tuyệt chủng, Endangered species, Kẻ săn trộm, Poacher, Chương trình nhân giống, Breeding programme, Sự bảo vệ, biện pháp phòng ngừa, Safeguard, Bị giam cầm, nuôi nhốt, Captive, Dư thừa, Surplus, Vượt quá, nặng ký hơn (nghĩa bóng), Outweigh, Giam cầm, bỏ tù, Imprison
0%
UNIT 8
共用
共用
由
Nthuonglann36
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?