Dedication, Sự cống hiến, tận tâm, Continuous, Liên tục, không ngừng, Renowned, Nổi tiếng, lừng danh, Pursue, Theo đuổi, Expertise, Kiến thức chuyên môn, Insight, Cái nhìn sâu sắc/ thấu đáo, Embrace, Đón nhận, đi theo, Meaningful, Đầy ý nghĩa, Adapt, Thích nghi, Availability, Sự có sẵn, tính khả dụng, Commitment, Sự cam kết, tận tụy, Adaptability, Khả năng thích nghi, Tackle, Giải quyết (vấn đề), Flexibility, Sự linh hoạt, Self-driven, Tự định hướng, tự giác, Exploration, Sự khám phá, Engaged in, Tham gia vào, bận rộn với, Relevant, Phù hợp, có ích (để giữ vị thế), Extensive, Sâu rộng, bao quát, Curiosity, Sự tò mò, hiếu kỳ, Resilience, Sự kiên cường, khả năng phục hồi, Overwhelming, Choáng ngợp, quá tải, Endeavour, Nỗ lực, sự cố gắng, One-off, Chỉ một lần, duy nhất, Investment, Sự đầu tư, Pursuit, Sự theo đuổi, Motivated, Có động lực, Mindset, Tư duy, quan niệm, Meditate, Suy ngẫm, ngẫm nghĩ, Unstoppable, Không thể ngăn cản, Distinction, Sự phân biệt, khác biệt, Fortunate, May mắn, Disadvantaged, Thiệt thòi, yếu thế
0%
UNIT 10
共用
共用
由
Nthuonglann36
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
拼字遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
更像這樣
Super minds 2 Unit 6 Extra words
由
Dariastupicheva
拼字遊戲
6
Super Minds 1 Unit 6 Words
由
Sankinasan
匹配遊戲
9
Super Minds 5 Unit 9 Vocabulary
由
Ben10
拼字遊戲
7
Super Minds 3 Unit 9 Vocabulary
由
Dvantokhina
猜字遊戲
60
Super Minds 2 Unit 5 Vocabulary
由
Alexandracay
匹配遊戲
30
Super Minds 2 Unit 1 new words
由
Udovichenkoas
標籤圖表
43
Go getter 3. Unit 8. Life ambitions Vocabulary
由
Lizanesterova
按組排序
46
Super Minds 3 - Unit 0: Good at + ing
由
Wordwallpro
句子排列
6
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?