Họ đang ăn, They are eating, Chúng tôi đang đi du lịch, We are travelling, Cô ấy đang không nấu ăn, She is not cooking , She isn't cooking, Bạn có đang nghe nhạc không?, Are you listening to music?, Họ có đang học không?, Are they studying?, Anh ấy đang ngủ ở đâu?, Where is he sleeping?, Cô ấy đang nói chuyện với ai?, Who is she talking with?, Who is she talking to?, Bọn trẻ đang không xem phim, The children are not watching films, Ông ấy đang uống trà, He is drinking tea, Mẹ của bạn có đang làm việc không?, Is your mother working?, Is your Mom cooking?, Cô ấy đang không làm bài tập, She is not doing homework, Cô ấy đang nấu cái gì?, What is she cooking?, Bạn đang đọc sách phải không?, Are you reading books?, Bọn trẻ đang chơi ở đâu?, Where are the children playing?, Họ đang không vẽ tranh, They are not drawing , They are not drawing pictures.
0%
Present Continuous
共用
共用
共用
由
Mile46
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
鍵入答案
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?