Healthy living, lối sống lành mạnh, Physical health, sức khỏe thể chất, Mental health, sức khỏe tinh thần, Maintain, duy trì, Healthy diet, chế độ ăn lành mạnh, Do exercise, tập thể dục, Counsellor, người cố vấn, Reduce stress, giảm căng thẳng, Look after, chăm sóc, Well-balanced life, cuộc sống cân bằng, Balance, cân bằng, Priority, ưu tiên, Give priority, ưu tiên, đặt lên hàng đầu, Work out, tập thể dục, Achieve, đạt được, hoàn thành, Manage time, quản lý thời gian, Try, cố gắng, thử, Accomplish, hoàn thành, đạt được, Delay, trì hoãn, hoãn lại, Due date, hạn chót, ngày đến hạn, Optimistic, lạc quan, Stressed out, căng thẳng, Distraction, sự xao nhãng, sự mất tập trung, Intend, có ý định, dự định, Wait for, chờ đợi, Gain weight, tăng cân, Fast food, đồ ăn nhanh, Stay up late, ngủ muộn, Awake, tỉnh táo, Complete, hoàn thành, Get burnt, bị cháy nắng, Effectively, có hiệu quả, Train, luyện tập, Shoulder pain, đau vai, Punish, trừng phạt, Get through, vượt qua, Lose weight, giảm cân, Invite, mời, Finish, kết thúc, Ingredient, thành phần, Praise, tán dương, khen thưởng, Encourage, khuyến khích, Difficulty, khó khăn, Thankful, biết ơn, Happiness, sự hạnh phúc, Instead of, thay vì, No matter, không quan trọng, Properly, đúng cách, Come up with, nghĩ ra, đưa ra, Combination, sự kết hợp, Differentiate, phân biệt, Efficiently, hiệu quả
0%
UNIT 3
共用
共用
由
Doannganyersin
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
更像這樣
Healthy lifestyle (Project 4 Unit 3)
由
Vzmeskalova
隨機輪盤
28
a healthy life 3
由
Hzz4747lm
測驗
8
Unit 2: Healthy living
由
Tungpt18012004
刺破氣球
14
SPEAKING /TASK2/ HEALTHY LIFeSTYLE
由
Dreambiggest51
隨機卡
97
Look 3 - Unit 8 - Opener - Healthy body, healthy mind
由
Chnaykrafft
測驗
8
Unit 2 : Healthy Living
由
Daclucdilinh
測驗
11
Life vision, unit 3, healthy habits and sport
由
Lucyna27
匹配遊戲
8
Together 5 Unit 3 - Healthy lifestyle
由
Creativelearning
匹配遊戲
28
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?