prospective employers, nhà tuyển dụng tiềm năng, autonomous learners, người học tự chủ, critical thinking skills, kỹ năng tư duy phản biện, develop self-study habits, phát triển thói quen tự học, a two-horse race, cuộc cạnh tranh chỉ có 2 đối thủ chính, a hail of bullets, một cơn mưa đạn, credible story/excuse, câu chuyện/lý do đáng tin, far-fetched story, câu chuyện khó tin, phi thực tế, career change, thay đổi nghề nghiệp, salary disparity, sự chênh lệch lương, gain momentum, bắt đầu phát triển mạnh / tăng tốc, contribute to something, góp phần vào cái gì, introduce a wage freeze, áp dụng chính sách đóng băng tiền lương, bring something under control, kiểm soát cái gì, hold up a bank, cướp ngân hàng, see to something, xử lý / lo liệu việc gì, bring something forward, dời lịch sớm hơn, run on electricity, chạy bằng điện, be threatened with extinction, bị đe doạ tuyệt chủng, share the same taste, có cùng gu.
0%
TEST 9
共用
共用
共用
由
Vonguyetthupgd
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
查找匹配項
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?