từ bỏ thói quen, break the habit of, argue with sb, have a row of , break the silence, break the ice, thể hiện lập trường về, take a stance on/against sth, có cơ hội làm gì, stand a chance of, help sb, do sb a favor, đưa ra thông báo chính thức, made a statement , put an end to sth, bring sth to an end, tri ân ai, pay tribute to sb, phát biểu, deliver/give a speech, run the red light (vượt đèn đỏ), jump the traffic light, have a whale of time (có 1 khoảng tgian tuyệt vời), have a blast , tạo thói quen, make a habit of, cảm thấy bị xúc phạm, take offence, dần chấp nhận sự thật đau lòng, come to terms with, mặc định cái gì là đúng, take sth as read, thông báo tin buồn/động trời, break the news, be criticised (bị chỉ trích), come under fire, kiểm tra/đọc soát lại cgi, have a look at sth, phàn nàn với ai về cgi, complain to sb about sth.
0%
COLLOCATION 2
共用
共用
共用
由
Hamtfpt
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?