đang làm việc / vẫn nói chuyện điện thoại với bạn., mặc dù...nhưng..., ngon / xoài này / rẻ, không những...mà còn, hao điện / máy lạnh / không lạnh, không những...mà còn, đi làm trễ / về sớm., mặc dù...nhưng..., đôi giày thể thao đó / nhẹ / rất bền, không những...mà còn, không chuyển đi nơi khác / không ưa bà trưởng phòng., mặc dù...nhưng..., tháng này sầu riêng / đắt / không ngon, không những...mà còn, đã tốt nghiệp đại học / không muốn tìm việc làm., mặc dù...nhưng..., được nhiều cô gái thích / không đẹp trai , mặc dù...nhưng..., nồi cơm / cửa hàng điện máy bán / máy lạnh , không những...mà còn.
0%
0@/.
共用
共用
共用
由
Trangtran2209
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?