politician (n), chính trị gia, scientist ( n), nhà khoa học, centigrade ( adj ), độ c, gigantic (adj), khổng lồ, calculate (v), tính toán, astonished ( adj), kinh ngạc, sceptical ( adj), hoài nghi, comprise (v), bao gồm, staggering (adj), choáng váng, propose (v), đề xuất, proponent ( n), người ủng hộ, steam ( n), hơi nước, irrigation ( n), tiêu tưới, hence ( v), kể từ đây, array (v), mảng, consortium (n), liên minh, cable (n), cáp, subsidy (n), trợ cấp, venture ( n), mạo hiểm, chunk of, phần
0%
unit 5
共用
共用
由
Tu1171122
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?