volunteer, (v) tình nguyện viên, sailor, (n) thủy thủ, navy, (n) hải quân, folder, (n) bìa hồ sơ, candle, (n) cây nến, decoration, (n) sự trang trí, freeze, (v) đóng băng, freezer, (n) tủ đông, race track, (n) đường đua, reassure, (v) trấn an, làm ai đó bớt lo, career advisor, (n) cố vấn nghề nghiệp, advisor, (n) người tư vấn, basic, (adj) cơ bản, medical, (adj) thuộc về y tế, training, (n) sự đào tạo, huấn luyện, spectator, (n) khán giả, tradition, (n) truyền thống, paperwork, (n) giấy tờ, thủ tục, e-ticket, (n) vé điện tử, hold luggage, (n) hành lý ký gửi, cabin crew, (n) tiếp viên hàng không, clue, (n) manh mối, prediction, (n) dự đoán, common, (adj) phổ biến, allowance, (n) tiền trợ cấp / khoản được phép, come round, (phr.v) ghé qua thăm, sound effects, (n) hiệu ứng âm thanh
0%
Test 2
共用
共用
由
Phamhoangyen180
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
更像這樣
Match - 2.2 Jobs (speakout, pre)
由
Dianalytvynchuk1
查找匹配項
17
Band 2 vocab
由
1000345749
匹配遊戲
8
Quiz / Legal English 1
由
Misspronounce
測驗
4
QUIZ 2
由
Paulazota41
匹配遊戲
61
Go getter 2. Unit 6. Irregular verbs. MATCH 2
由
Olgaayhan62
匹配遊戲
4
go getter 2 2.2 some any a/an
由
Malyapnaya
測驗
3
TEST 2
由
Margaritaten
按組排序
29
Band 2 DEFINITIONS page1 verbs(quiz game)
由
Irisroz68
測驗
3
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?