volunteer , (v) tình nguyện viên, sailor , (n) thủy thủ, navy , (n) hải quân, folder, (n) bìa hồ sơ, candle , (n) cây nến, decoration, (n) sự trang trí, freeze, (v) đóng băng, freezer, (n) tủ đông, race track, (n) đường đua, reassure, (v) trấn an, làm ai đó bớt lo, career advisor, (n) cố vấn nghề nghiệp, advisor , (n) người tư vấn, basic , (adj) cơ bản, medical , (adj) thuộc về y tế, training, (n) sự đào tạo, huấn luyện, spectator, (n) khán giả, tradition, (n) truyền thống, paperwork , (n) giấy tờ, thủ tục, e-ticket , (n) vé điện tử, hold luggage , (n) hành lý ký gửi, cabin crew , (n) tiếp viên hàng không, clue , (n) manh mối, prediction, (n) dự đoán, common , (adj) phổ biến, allowance, (n) tiền trợ cấp / khoản được phép, come round , (phr.v) ghé qua thăm, sound effects , (n) hiệu ứng âm thanh.
0%
Test 2
共用
共用
共用
由
Phamhoangyen180
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?