/bɪ'haɪnd/, Behind: Ở đằng sau, /bɪ'twi:n/, Between: Ở giữa, /bʊk/, Book: Sách, /bʊkʃɒp/, Bookshop: Hiệu sách, /kləʊðz ʃɒp/, Clothes shop: Cửa hàng bán quần áo, /dɒl/, Doll: Búp bê, /ɪks'kju:s mi:/, Excuse me!: Xin lỗi!, /fu:d ʃɒp/, Food shop: Cửa hàng bán các món ăn, /ɡɪft ʃɒp/, Gift shop: Cửa hàng bán quà lưu niệm, /haʊ mʌtʃ/, How much: Bao nhiêu, /'aɪs'kri:m/, Ice cream: Kem, /nɪə/, Near: Gần, /'ɒpəzɪt/, Opposite: Đối diện, /'əʊvə ðeə/, Over there: Ở đằng kia, /pen/, Pen: Cái bút, /pet ʃɒp/, Pet shop: Cửa hàng bán thú cưng, /pli:z/, Please: Vui lòng, làm ơn, /sku:l bæɡ/, School bag: Cặp sách, /'ʃɒpɪŋ 'sentə/, Shopping centre: Trung tâm mua sắm, /skɜ:t/, Skirt: Váy, /spɔ:ts ʃɒp/, Sports shop: Cửa hàng bán dụng cụ thể thao, /'ti:ʃɜ:t/, T-shirt: Áo phông, /'θaʊzənd/, Thousand: Một nghìn, /tɔɪ ʃɒp/, Toy shop: Cửa hàng bán đồ chơi.
0%
Unit 18
共用
共用
共用
由
Tranhoang200105
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?