access, cơ hội/ quyền sử dụng cái gì, aim, nhắm mục đích, ban, cấm, cấm đoán, benefit, lơi, lợi ích, boycott, tẩy chay, campaign, chiến dịch, donate, cho, tặng, pandemic, đại dịch, petition, đơn thỉnh cầu, kiến nghị, propose, đề nghị, protest, phản đối, reject, từ chối, bác bỏ, signature, chữ ký, spread, lan tỏa, support, ủng hộ, volunteer, làm tình nguyện
0%
UNIT 7
共用
共用
由
Thaothanhnguyen3
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
更像這樣
ART ACTIVITIES
由
Peterblack
拼字遊戲
3
actions activity
由
Peteacher74
查找匹配項
3
ARC - V7 - Ôn tập Văn biểu cảm
由
U57547250
測驗
3
vocabulary- Protest and support
由
Chanpenkuntee
測驗
3
ROADMAP B2 UNIT 2B VOCAB SOCIAL ACTION
由
Bleble296h
匹配遊戲
3
權利
由
Sj1036619
匹配遊戲
4
Actions unit 7
由
Peteacher74
配對遊戲
7
Bài 15. Công pháp QT về dân cư, lãnh thổ và chủ quyền QG
由
Gvktpl
測驗
3
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?