nguồn để tiếp cận, truy cập vào (n), access, say mê, nghiện (a), addicted, mặc cả (v), bargain, lời phàn nàn, khiếu nại (n), complaint, cửa hàng tiện ích (n), convenience store, khách hàng (n), customer, cửa hàng hạ giá (n), discount shop, sự trưng bày, bày biện, trưng bày (n,v), display, cửa hàng đồng giá , dollar store, hội chợ (n), fair, chợ nông sản (n), farmer's market, quảng cáo (n), advertisement, hàng hóa (n), goods, tự trồng (a), home-grown, tự làm (a), home-made, một món hàng (n), item, đang (được bán) hạ giá, on sale, chợ họp ngoài trời , open-air market, nhãn hàng ghi giá (n), price tag, lịch trình, thời gian biểu (n), schedule, người nghiện mua sắm (n), shopaholic, việc mua sắm (n), shopping, trung tâm mua sắm (n), shopping centre, danh sách những thứ cần mua (n), shopping list, cửa hàng bán đồ chuyên dụng , speciality shop.
0%
Unit 8
共用
共用
共用
由
Giaovienvietnam01
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
鍵入答案
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?