nguồn để tiếp cận, truy cập vào (n), access, say mê, nghiện (a), addicted, mặc cả (v), bargain, lời phàn nàn, khiếu nại (n), complaint, cửa hàng tiện ích (n), convenience store, khách hàng (n), customer, cửa hàng hạ giá (n), discount shop, sự trưng bày, bày biện, trưng bày (n,v), display, cửa hàng đồng giá, dollar store, hội chợ (n), fair, chợ nông sản (n), farmer's market, quảng cáo (n), advertisement, hàng hóa (n), goods, tự trồng (a), home-grown, tự làm (a), home-made, một món hàng (n), item, đang (được bán) hạ giá, on sale, chợ họp ngoài trời, open-air market, nhãn hàng ghi giá (n), price tag, lịch trình, thời gian biểu (n), schedule, người nghiện mua sắm (n), shopaholic, việc mua sắm (n), shopping, trung tâm mua sắm (n), shopping centre, danh sách những thứ cần mua (n), shopping list, cửa hàng bán đồ chuyên dụng, speciality shop
0%
Unit 8
共用
共用
由
Giaovienvietnam01
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
鍵入答案
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
更像這樣
UNIT 7: SHOPPING: SHOPS
由
Anetabudka
測驗
15
Shopping - vocabulary
由
Jaddanek
測驗
31
SHOPPING -VOCABULARY
由
Mariavirginiaro
隨機卡
4
Shopping (Unit 1)
由
Kaily96
匹配遊戲
29
Unit 1 (shopping + Vocab in use)
由
Kaily96
測驗
16
Shopping (Unit 7.1)
由
Kaily96
匹配遊戲
5
Unit 5. Shopping
由
Show215nv
翻轉卡片
5
Shopping (Prepare 8 Unit 9)
由
Irinazubenko1607
查找匹配項
14
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?