thanh cao/thanh/cao là gì?, cao tượng,trong sạch,thuần khiết,hơn hẳn mức bình thường., tinh khiết ,nhẹ nhàng,êm dịu,không vướng bẩn,không xấu xa, giản dị/giản/dị là gì ?, không cầu kì,gọn,sơ lược,dễ dàng,không phức tạp., không phô trương,đơn giản,mộc mạc., khai hoang/khai/hoang là gì ?, khai hóa vùng đất chưa được con người sử dụng,mở mang,hoang dã, mở đất để sử dụng., nông dân/nông/dân là gì ?, nông dân làm việc ngoài ruộng., người lao động ở nông thôn làm nghề nông nghiệp., bất khuất/bất/khuất là gì?, không đầu hàng trước những khó khăn kẻ xấu., không chịu khuất phục,không,che lấp,quy phục..
0%
b1
共用
共用
共用
由
Truongthituyetn1
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
測驗
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?