Reviewing some documents, Xem xét tài liệu, Staring at a screen , Nhìn chằm chằm vào màn hình, Staring at something in the pot, Nhìn chằm chằm vào cái gì đó trong chậu, Staring into the distance, Nhìn chằm chằm vào khoảng không, Viewing a document in a notebook, Xem tài liệu trong sổ tay, Visitors in the gallery, Khách tham quan ở thư viện , Watching a program on television, Xem 1 chương trình ti vi, Watching a sports event, Đang xem 1 sự kiện thể thao.

排行榜

視覺風格

選項

切換範本

)
恢復自動保存: ?