/ˈkʊkɪŋ/, Cooking - nấu ăn, /ˈpeɪntɪŋ/, Painting - hội họa, /ˈhaɪkɪŋ/, Hiking- Đi bộ đường dài, /ˈpɒtəri/, Pottery - Làm đồ gốm, /ˈnɪtɪŋ/, Knitting - Đan lát, /ˈdæn.sɪŋ/, Dancing - Nhảy múa, /ˈdʒɒɡɪŋ/, Jogging - Chạy bộ (thong thả), /ˈkæmpɪŋ/, Camping - Cắm trại, /ˈɡeɪmɪŋ/, Gaming - Chơi điện tử, /ˈbeɪkɪŋ/, Baking - Nướng bánh, /ɪnˈstrəmənt/, Instrument - Nhạc cụ, /ˈsaɪklɪŋ/, Cycling- Đạp xe, /ˈsketʃɪŋ/, Sketching - Vẽ phác thảo, /ɪmˈbrɔɪdəri/, Embroidery - Thêu thùa, /kəˈlektə/, Collector - Người sưu tầm, Volunteer - tình nguyện, /ˌvɒl.ənˈtɪər/.
0%
IPA practice
共用
共用
共用
由
Nguyendanganhth4
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?