ability, khả năng, activity /æk'tiviti/, hoạt đông, weight /weit/ I'm gaining weight, cân nặng, appearance /ə'piərəns/, vẻ bề ngoài, choice /'t∫ɔis/, sự lựa chọn, feeling /'fi:liη/, cảm xúc, tình cảm, mood /mu:d/, tâm trạng, lab /læb/, phòng thí nghiệm, planet /'plænit/, hành tinh, price /prais/, giá, guard /gɑ:d/, người canh gác, bảo vệ, own /əʊn/, sở hữu, tidy /'taidi/, ngăn nắp, useful /'ju:sfl/, hữu ích, light /lait/, nhẹ, ton /tʌn/ , tấn (đơn vị), chore /t∫ɔ:/, việc nhà.
0%
Robot
共用
共用
共用
由
Khanhthuyhua
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?