Anh phải dọn nhà cho sạch hơn., , Phần_lớn người nước ngoài cho rằng sống ở VN rất dễ., , Mẹ cho con qua nhà bạn chơi nha?, , Anh hứa sẽ không làm (cho) em buồn nữa., , Con thấy nước này không ngon cho lắm!, , Dù_cho ba mẹ anh không thích em nhưng anh vẫn sẽ cưới em., , Bước 2: cho một ít muối vào nồi., , Em mệt không? Để anh làm cho., , Em sẽ cho anh 300 để đi_nhậu nhưng anh phải về nhà trước 10 giờ., , Cục_cưng à, anh có một món_quà đặc biệt dành cho em., .
0%
8$
共用
共用
共用
由
Trangtran2209
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
句子排列
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?