áo, shirt, áo dài tay, long sleeve shirt, tay, arm / hand, máy tính, computer, ti vi, tv, chai, bottle, ba lô, backpack, cái đèn, light fixture, tường, wall, ga giường, sheets, giường, bed, khăn, towels, mũ, hat, hộp, box, cái bàn, table / desks, cái tủ, cabinet, nịt, belt, kẹo, candy, trong, in, phòng, room, dài, long, cái rổ, basket, trắng, white, hộp thuốc, medicine box, hộp kẹo, candy box, áo của anh màu đen, Your shirt is black, áo của anh, your shirt, cái rổ là màu xanh dương, The basket is blue
0%
d
共用
共用
由
Nguyenthanhhuye46
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
更像這樣
school bag
由
Abibryan
按組排序
5
KB2 - U9 - Clothes - He/she's wearing...
由
Redbusteachers
開箱遊戲
3
Trò chơi ôn tập nhóm chữ "s, x"
由
Phuongnga011985
配對遊戲
3
bài 7 lớp 3 Are these his pants?
由
Nguyenthihuethb
測驗
2
Luka - Bài 8 màu sắc bóng bay 2
由
Vivivicindy
刺破氣球
9
เสื้อผ้า (Sua-paa) Matching Game
由
Varina
查找匹配項
2
My clothes ( danny)
由
Natalliekulik56
句子排列
2
Clothes (form 4) this/that
由
Zhzlud
測驗
57
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?