Sociolinguist (n), nhà ngôn ngữ học xã hội, Linguistic (adj), thuộc về ngôn ngữ, Sign Language (n), ngôn ngữ ký hiệu, Conversation (n), cuộc trò chuyện, Dialogue (n), cuộc đối thoại, Transmit (v), truyền tải, Reflect (v), phản ánh, Infer (v), suy luận, Interpret (v), diễn giải, Accentuate (v), nhấn mạnh, Semantics (n), ngữ nghĩa, Phonetics (n), ngữ âm học, Syntax (n), cú pháp, Morphology (n), hình thái học, Pre-linguistic (adj), tiền ngôn ngữ, Oral (adj), bằng miệng, lời nói, Auditory (adj), thuộc thính giác, Non-verbal (adj), phi ngôn ngữ, Articulation (n), sự phát âm rõ ràng, Gesture (n), cử chỉ, Courtship (n), tán tỉnh, ve vãn, Attract (v), thu hút, Identity (n), bản sắc, Altruism (n), lòng vị tha, Confession (n), sự thú nhận, Deception (n), sự lừa dối, Compelling (adj), hấp dẫn, thuyết phục, Intentional (adj), có chủ ý, Norm (n), tiêu chuẩn, Foe (n), kẻ thù, Alliance (n), liên minh, Cognitive (adj), nhận thức, Comprehend (v), hiểu, Analyze (v), phân tích, Interpret (v), diễn giải, Reflect (v), phản ánh, Infer (v), suy luận, Proficiency (n), sự thành thạo, Adaptation (n), sự thích nghi, Evolutionary (adj), tiến hóa, Emerge (v), xuất hiện, Collision (n), sự va chạm, Disturb (v), làm phiền, Restriction (n), hạn chế, Disrupt (v), gián đoạn, Supplement (n), sự bổ sung, Utilize (v), sử dụng, Convey (v), truyền đạt, Signify (v), biểu thị.
0%
Reading U7
共用
共用
共用
由
Ivyielts
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?