Cư dân, Inhabitant, Hệ thống vệ sinh, Sanitation, Mức sống, Standard of living, Chi phí sinh hoạt, Cost of living, Cơ sở vật chất y tế, Health facilities, Được trả lương cao, Well-paid, Bình dân (thuộc phân khúc thấp), Downmarket, Tuyển dụng, Employ, Cuộc Cách mạng Công nghiệp, The Industrial Revolution, Sự chuyển đổi, biến đổi, Transformation, Nền kinh tế, Economy, Ngành công nghiệp mở rộng nhanh chóng, The rapidly expanding industry, Sự phi đô thị hóa, Counter-urbanisation, Tài sản lớn, vận may, Fortune, Sự di cư dân cư, Population migration, Siêu đô thị, Mega-cities, Nhà ở mật độ cao, High-density housing, Mạng lưới giao thông công cộng, Public transportation network, Phát triển hỗn hợp (khu vực đa chức năng), Mixed-use development, Quy định phân khu (quy hoạch), Zoning regulations, Không gian xanh, Green spaces, Phát triển bền vững, Sustainable development, Quá trình cải tạo khu ổ chuột (nâng cấp đô thị), Gentrification process.
0%
Unit 2.2
共用
共用
共用
由
Wwproteam22
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?