Cơ sở vật chất, Facilities, Hiện đại, Modern, Cũ kỹ, Old / Outdated, Thư viện, Library, Khuôn viên, Campus, Thoáng mát, Airy / Breezy, Đông đúc, Crowded, Căng-tin, Canteen / Cafeteria, Giảng viên / Giáo viên, Lecturer / Teacher, Nhiệt tình, Enthusiastic / Helpful, Học phí, Tuition fees, Đắt / Rẻ, Expensive / Cheap, Bãi giữ xe, Parking lot, Nâng cấp, To upgrade, Sửa chữa, To repair / To fix, Mình nghĩ / Tôi nghĩ, I think, Giáo dục, Education, Trường, School
0%
VNL INDIA - GIÁO DỤC
共用
共用
由
Phuongnghi99
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
查找匹配項
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?