have long / short hair, có tóc dài / ngắn, have big / small eyes, có mắt to / nhỏ, have glasses, đeo kính, wear glasses, đeo kính, have a round face, có khuôn mặt tròn, have a small nose, có mũi nhỏ, be hard-working, chăm chỉ, be confident, tự tin, be caring and kind, biết quan tâm và tốt bụng, be friendly to classmates, thân thiện với bạn cùng lớp, like helping friends, thích giúp đỡ bạn bè, pay attention to something, chú ý đến điều gì, learn quickly and easily, học nhanh và dễ dàng, meet new people, gặp gỡ người mới.
0%
collocation
共用
共用
共用
由
Minhhieupro3
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?