a noisy neighbourhood, một khu phố ồn ào, a quiet neighbourhood, một khu phố yên tĩnh, a peaceful place, một nơi yên bình, a crowded street, một con phố đông đúc, a modern city, một thành phố hiện đại, a beautiful town, một thị trấn xinh đẹp, a busy place, một nơi nhộn nhịp, a boring place, một nơi nhàm chán, a convenient location, một vị trí thuận tiện, a fantastic place to live, một nơi tuyệt vời để sống, ask for directions, hỏi đường, give directions, chỉ đường, show the way, chỉ đường, get lost, bị lạc đường, cross the road, băng qua đường, turn left / right, rẽ trái / phải, go straight, đi thẳng, on your left / right, ở bên trái / phải của bạn, take the first turning, rẽ ở ngã rẽ thứ nhất, take the second turning, rẽ ở ngã rẽ thứ hai.
0%
collocation
共用
共用
共用
由
Minhhieupro3
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?