flu, bệnh cúm, fever, cơn sốt, sore throat, đau họng, come down with, bị mắc bệnh, run out of, hết, cạn kiệt, cut down on, cắt giảm, crowded, đông đúc, temperature, nhiệt độ, helmet, mũ bảo hiểm, motorbike, xe máy, law, luật, wooden, bằng gỗ, product, sản phẩm, traditional, truyền thống, festival, lễ hội, talented, có tài, skillfully, một cách khéo léo, artist, nghệ sĩ, specialty, đặc sản, chuyên môn, cuisine, ẩm thực, distraction, sự xao nhãng, noisy, ồn ào, tourism, du lịch, craftsman, thợ thủ công, pottery, đồ gốm, nghề gốm, technique, kỹ thuật, worker, người lao động, souvenir, quà lưu niệm, workshop, xưởng, buổi thực hành, destination, điểm đến, appreciate, trân trọng, đánh giá cao, century, thế kỷ, generation, thế hệ, knowledge, kiến thức, family-run, do gia đình quản lý, kiln, lò nung, hands-on, thực hành trực tiếp, handmade, làm thủ công, ceramic, gốm sứ, preserve, bảo tồn, embrace, đón nhận, creativity, sự sáng tạo, hobby, sở thích, instrument, nhạc cụ, gardening, làm vườn, outdoor activity, hoạt động ngoài trời, reduce, giảm, stress, căng thẳng, mental health, sức khỏe tinh thần, source, nguồn, income, thu nhập, enjoyment, sự thích thú, lifestyle, lối sống, social activity, hoạt động xã hội, teamwork, làm việc nhóm, globalized, toàn cầu hóa, second language, ngôn ngữ thứ hai, career opportunity, cơ hội nghề nghiệp, communicate, giao tiếp, culture, văn hóa, widely spoken, được nói rộng rãi, employer, nhà tuyển dụng, candidate, ứng viên, memory, trí nhớ, problem-solving skill, kỹ năng giải quyết vấn đề, brain, não bộ, active, năng động, hoạt động, multiple, nhiều, investment, sự đầu tư, professional growth, sự phát triển nghề nghiệp.
0%
PRACTICE TEST 5
共用
共用
共用
由
Phamthibichhuye
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?