quảng cáo, advertise, giao phó, assign, Khán giả, audience, bữa sáng, breakfast, cuộc thi, competition, mát mẻ, cool, đạt được, gain, sự quan trọng, importance, kiến thức/sự hiểu biết, knowledge, chính/quan trọng, major, xấu tính, mean, thích cái gì hơn, prefer, tổng thống/chủ tịch, president, sự tiến triển, progress, tôn trọng, respect, giàu có, rich, kỹ năng, skill, bằng cách nào đó, somehow, sức khỏe/sức lực, strength, lựa chọn, vote

排行榜

我們目前正在努力改進排行榜功能。請通過提供您的反饋來幫助我們。

提供反饋

視覺風格

選項

我們目前正致力於改善活動設定。請提供您的回饋來協助我們。

提供反饋

切換範本

恢復自動保存: ?