artisan, thợ thủ công, surburb, ngoại ô, facilities, cơ sở hạ tầng, amenities, tiện ích phục vụ, neighbour, hàng xóm, neighbourhood, xóm giềng, khu phố, pottery, đồ gốm, flower vase, bình hoa, get on well with, có mối quan hệ tốt với ai, pass down/hand down, truyền lại cho thế hệ sau, generation, thế hệ, fragrance, hương thơm, preserve, bảo tồn, live on, sống dựa vào, cut down on, cắt giảm, run out of, cạn kiệt, hết, look forward to, mong đợi, look for, tìm kiếm, apprentice, người học việc, silk threads, những sợi tơ lụa
0%
unit 1
共用
共用
由
Thulva2
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
查找匹配項
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
更像這樣
生活好方便-課文填空第一頁
由
Amgkii
標籤圖表
3
生活好方便-課文填空第2頁
由
Amgkii
標籤圖表
3
tieng anh 5-unit 3-lesson 2
由
Nhanladen2020
匹配遊戲
4
Tieng Anh 4-Unit 6-
由
Gianghuynh9876
拼字遊戲
4
tieng anh 5 unit 4
由
Phuongle251094
測驗
3
[MOET 7] Unit 6 - Vocabulary (Vietnamese Heritage)
由
Hainguyen762
測驗
4
Happy street 1 - Unit 7 BASIC VOCABULARY
由
Kce
查找匹配項
22
UNIT 1 ANH 7: HOBBIES
由
Linhthuypro1
快閃記憶體卡
3
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?