Indefinite article (a, an), Giới thiệu về cái đầu tiên. Yesterday, I saw a dog. , Chỉ nghề nghiệp. I am a teacher., Danh từ số ít, đếm được. I learned in an hour., Definite article (the), Nhắc lại lần thứ hai. I saw a dog. The dog was barking., Những thứ chỉ có một trên đời. The sun is hot., So sánh nhất. He is the best student., Địa danh đặc biệt. The pacific ocean, Tên quốc gia số nhiều. The Philippines, Không , Danh từ không đếm được. I love music., Danh từ số nhiều. Children like sweets., Tên riêng (người, thành phố, quốc gia số ít). I am Carrot., Bữa ăn, thể thao, ngôn ngữ. I play football..
0%
Article
共用
共用
共用
由
Phamthikieuchin
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
按組排序
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?