dawn /doːn/, rạng đông, bình minh (trước khi mặt trời mọc), sunrise /ˈsʌn.raɪz/, bình minh (khi mặt trời mọc), morning /ˈmɔː.nɪŋ/, buổi sáng, noon /nuːn/, buổi trưa, afternoon /ˌɑːf.təˈnuːn/, buổi chiều, sunset /ˈsʌn.set/, lúc hoàng hôn, evening /ˈiːv.nɪŋ/, buổi tối, night /naɪt/, đêm, o'clock /əˈklɒk/, giờ, hour /aʊər/, giờ, minute /ˈmɪn.ɪt/, phút, second /ˈsek.ənd/, giây, ahead of /əˈhed ˌəv/, sớm hơn, behind /bɪˈhaɪnd/, chậm hơn, the same as, cùng giờ với
0%
Time
共用
共用
由
Khanhthuyhua
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?