get through, liên lạc được qua điện thoại, get through an exam, vượt qua / thi đỗ, get through work/documents, hoàn thành / xử lý xong, get through coffee/money, dùng hết / tiêu thụ hết, get through a difficult time, vượt qua giai đoạn khó khăn, get someone through something, giúp ai vượt qua điều gì, get a law through, làm cho luật được thông qua, get through to someone, làm ai hiểu / tin điều gì.
0%
GET THROUGH
共用
共用
共用
由
Lehongthach85
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
AI 強化版:此活動包含 AI 生成的內容。
了解更多。
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?