eruption, núi lửa phun trào, devastating consequences, hậu quả tàn khốc, primary sources, nguồn tư liệu gốc, catastrophic, thảm họa, mang tính hủy diệt, significant, quan trọng, đáng kể, political events, các sự kiện chính trị, economic consequences, hậu quả kinh tế, observations, các quan sát, ghi nhận, consistent account, bản tường thuật nhất quán, terminology, thuật ngữ chuyên môn, weather stations, trạm khí tượng, volcanic haze, màn sương mù núi lửa, pre-industrial, thời kỳ tiền công nghiệp, sulphur-smelling, có mùi lưu huỳnh, respiratory issues, các vấn đề hô hấp, asthma attacks, cơn hen suyễn, ambassador, đại sứ, naturalist, nhà tự nhiên học, immediate impact, tác động trực tiếp, volcanic ash, tro núi lửa, drifted, trôi dạt, lan rộng, strange weather events, hiện tượng thời tiết bất thường, livestock, gia súc, grazed, gặm cỏ, contaminated, bị ô nhiễm, nhiễm độc, volcanic fallout, bụi/phóng xạ lắng đọng từ núi lửa, severe drought, hạn hán nghiêm trọng, famine, nạn đói, mortality rate, tỷ lệ tử vong, unprecedented, chưa từng có tiền lệ, chưa từng xảy ra trước đây.
0%
C18T2L3
共用
共用
共用
由
Kienlee273
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?