overlooked, bị bỏ qua, ít được chú ý, aspect of clothing, khía cạnh của trang phục, development over time, sự phát triển theo thời gian, convenient, tiện lợi, fashion item, món đồ thời trang, knee-length, dài tới đầu gối, breeches, quần bó gối (thời xưa), waistcoats, áo ghi lê / áo gi-lê, garments, trang phục, quần áo, lined with material, được lót bằng vải, sewn into, được may vào, tailor, thợ may, wearer, người mặc, decorative, mang tính trang trí, stylish, thời trang, sành điệu, profession, nghề nghiệp, medical instruments, dụng cụ y tế, physician, bác sĩ, visible, dễ nhìn thấy, vulnerable to theft, dễ bị trộm cắp, pickpockets, kẻ móc túi, fabric, vải vóc, chất liệu vải, recycled cloth, vải tái sử dụng, linen, vải lanh, delicate embroidery, thêu tinh xảo, petticoats, váy lót nhiều lớp, folds, nếp gấp của váy áo, bulky, cồng kềnh, đồ sộ, detracted from, làm giảm giá trị/thẩm mỹ của, pouches, túi nhỏ, túi đeo kiểu cổ xưa.
0%
C18T2L4
共用
共用
共用
由
Kienlee273
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?