invertebrates, động vật không xương sống, tardigrades, gấu nước (tardigrade), microscopic, siêu nhỏ, hiển vi, phylum, ngành sinh học (phylum), species, loài, moss piglet, lợn con rêu (biệt danh của tardigrade), coined (a name), đặt tên, tạo ra thuật ngữ, physical traits, đặc điểm hình thái, barrel-shaped, có hình thùng, hình trụ ngắn, segments, các đốt, phân đoạn cơ thể, sharp claws, móng vuốt sắc nhọn, suction, lực hút, sự hút bám, cling to, bám chặt vào, prey, con mồi, cavity, khoang cơ thể, stylets, kim chích sinh học (cấu trúc giống răng), pierce, đâm xuyên, chọc thủng, habitats, môi trường sống, radiation, bức xạ, withstand, chịu đựng, chống chịu, asteroid, tiểu hành tinh, cryptobiosis, trạng thái ngủ sinh học cực hạn, retracting, co rút lại, metabolism, quá trình trao đổi chất, DNA, ADN, revived, hồi sinh, phục hồi sự sống, seaweed, rong biển, conservation status, tình trạng bảo tồn, mass extinctions, các đợt tuyệt chủng hàng loạt, thriving, phát triển mạnh, sinh sôi tốt.
0%
C19T2L4
共用
共用
共用
由
Kienlee273
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?