running coach, huấn luyện viên chạy bộ, training programme, chương trình luyện tập, take part in, tham gia, heart condition, bệnh tim mạch, asthma, bệnh hen suyễn, average fitness, thể lực trung bình, running ability, khả năng chạy bộ, prevent progress, cản trở sự tiến bộ, rhythm, nhịp điệu, consistent, đều đặn, nhất quán, lack confidence, thiếu tự tin, taster session, buổi học thử, demanding job, công việc áp lực cao, commit oneself to, cam kết tham gia, busy schedule, lịch trình bận rộn, retired, nghỉ hưu, reassured, được trấn an, yên tâm, marathon, chạy marathon, spectators, khán giả, người cổ vũ, sense of achievement, cảm giác thành tựu.
0%
C19T4L2
共用
共用
共用
由
Kienlee273
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?