running coach, huấn luyện viên chạy bộ, training programme, chương trình luyện tập, take part in, tham gia, heart condition, bệnh tim mạch, asthma, bệnh hen suyễn, average fitness, thể lực trung bình, running ability, khả năng chạy bộ, prevent progress, cản trở sự tiến bộ, rhythm, nhịp điệu, consistent, đều đặn, nhất quán, lack confidence, thiếu tự tin, taster session, buổi học thử, demanding job, công việc áp lực cao, commit oneself to, cam kết tham gia, busy schedule, lịch trình bận rộn, retired, nghỉ hưu, reassured, được trấn an, yên tâm, marathon, chạy marathon, spectators, khán giả, người cổ vũ, sense of achievement, cảm giác thành tựu.

排行榜

視覺風格

選項

切換範本

恢復自動保存: ?