work placement, kỳ thực tập, storage, kho lưu trữ, spoilt, bị hư hỏng, spine, gáy sách, publisher, nhà xuất bản, deteriorate, xuống cấp, hư hỏng dần, collector, người sưu tầm, treasure, trân trọng, nâng niu, paperback, sách bìa mềm, hardback, sách bìa cứng, decorative, mang tính trang trí, eye-catching, bắt mắt, handle carefully, cầm giữ/cất giữ cẩn thận, break apart, vỡ ra, bung ra, stock, kinh doanh, dự trữ sách, second-hand books, sách cũ, first edition, bản in đầu tiên, rare books, sách quý hiếm, theft, hành vi trộm cắp, dedicated area, khu vực dành riêng, cushions, đệm ngồi, toddlers, trẻ mới biết đi, pushchairs, xe đẩy trẻ em, refreshments, đồ ăn, thức uống nhẹ, unwanted books, sách không còn nhu cầu sử dụng, institutions, tổ chức, cơ quan, requested books, sách được đặt trước, coursebooks, giáo trình, study centre, khu vực học tập, low shelves, kệ sách thấp.
0%
C19T4L3
共用
共用
共用
由
Kienlee273
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?