dominates, chi phối, climate crisis, khủng hoảng khí hậu, offset carbon emissions, bù đắp lượng khí thải carbon, straightforward, đơn giản, dễ hiểu, reforestation, tái trồng rừng, ecosystem, hệ sinh thái, endangered species, loài có nguy cơ tuyệt chủng, invasive species, loài xâm lấn, biodiversity crisis, khủng hoảng đa dạng sinh học, long-term survival, sự tồn tại lâu dài, wildlife conservation, bảo tồn động vật hoang dã, soil systems, hệ thống đất, resilience, khả năng chống chịu, genetic diversity, đa dạng di truyền, genetic variation, biến dị di truyền, vulnerable to disease, dễ bị bệnh tật, formerly forested areas, khu vực từng có rừng, wetlands, vùng đất ngập nước, advantageous, có lợi, deforested, bị phá rừng, intervention, sự can thiệp, degraded forest, rừng suy thoái, illegal logging, khai thác gỗ trái phép, keystone species, loài chủ chốt, tropical reforestation, tái trồng rừng nhiệt đới, seed dispersers, tác nhân phát tán hạt giống, regrowth, sự tái sinh, mọc lại, mangrove forests, rừng ngập mặn, aquatic ecosystem, hệ sinh thái thủy sinh, flooding, lũ lụt, ngập lụt.
0%
C19T4L4
共用
共用
共用
由
Kienlee273
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?