generation gap, Khoảng cách thế hệ, behaviours, Hành vi, cách ứng xử, nuclear family, Gia đình hạt nhân (chỉ gồm bố mẹ và con cái), argue over, Tranh cãi về vấn đề gì, avoid, Tránh, né tránh, extended family, Gia đình đa thế hệ (gồm ông bà, cô chú, họ hàng...), differences, Những sự khác biệt, traditional views, Các quan điểm truyền thống, male jobs, Công việc dành cho nam giới, gender roles, Vai trò giới tính, force, Ép buộc, bắt buộc, follow in their footsteps, Nối nghiệp, theo bước chân ai, experiences, Những trải nghiệm, kinh nghiệm, respect, Tôn trọng, express, Bày tỏ, thể hiện, opinion, Ý kiến, quan điểm, traditional view, quan điểm truyền thống, common characteristics, đặc điểm chung, generational conflict, mâu thuẫn thế hệ, cultural values, giá trị văn hóa.
0%
GENERATION GAP
共用
共用
共用
由
Wordwallteam36
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?