sockets, ổ cắm điện, tin, hộp, plug, phích cắm, cupcake tray, khuôn nướng bánh, drainer, giá để bát đĩa, refrigerator, tủ lạnh, knob, nút vặn, oven, lò nướng, cooker, bếp ( nấu và nướng), sink, chậu rửa bát, wooden spoon, cái thìa gỗ, cake mixer, máy đánh trứng, sieve, cái rây, brush, bàn chải, margarine, bơ thực vật, cherries, những quả anh đào, flour, bột mì, baking tray, khay nướng bánh, laundry basket, giỏ đựng quần áo giặt, dustpan, đồ hốt rác, kitchen cloth, khăn bếp, mixing bowl, bát to dùng để trộn, cup cake, bánh nướng hình chén, wok, cái chảo, mop, cây lau sàn, dry, lau khô, vegetables, rau củ, noodles, mì sợi, meat balls, thịt viên, fruit salad, hoa quả trộn .
0%
TASK 1
共用
共用
共用
由
Nthtrang6
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?