nervous (adj), hồi hộp, lo lắng, scared (adj), sợ hãi, tobe scared of..... = tobe afraid of..., sợ ...., crash (v), đâm vào, roller coaster (n), tàu lượn siêu tốc, bite (v), cắn, dizzy (adj), chóng mặt, excited (adj), hào hứng, drown (v), đuối nước, fall down (v), ngã

排行榜

視覺風格

選項

切換範本

恢復自動保存: ?