Always, Luôn Luôn, Usually, Thường thường, Often, Thường, Sometimes, Thỉnh thoảng, Rarely, Hiếm khi, Everyday / Every week / Every month / Every year, Mỗi ngày / tuần / tháng / năm, Once a week / month / year, 1 tuần 1 lần / 1 tháng 1 lần / 1 năm 1 lần, Twice a week / month / year, 1 tuần 2 lần / 1 tháng 2 lần / 1 năm 2 lần, Three times a week / month / year, 1 tuần 3 lần / 1 tháng 3 lần / 1 năm 3 lần
0%
Simple Present
共用
共用
由
Englishatlavieh
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?