take up, thảo luận, đạt được, thấm, chiếm chỗ, bị bắt, take after, giống, take to, thích, dùng đến, nhờ cậy đến, cần đến, take along, mang theo, đem theo, take aside, kéo ra một chỗ, đưa ra một chỗ để nói riêng, take away, xóa, mang đi, lấy đi, đem đi, cất đi, take back, lấy lại, mang về, đem về, take down, tháo xuống, bỏ xuống, hạ xuống, tháo ra, dỡ ra, ghi chép, làm nhục, nuốt khó khăn, take from, giảm bớt, làm yếu, take in, mời vào, đưa vào, dẫn vào, đem vào, tiếp đón, nhận cho ở trọ, thu nhận, nhận nuôi, thu nhỏ, làm hẹp lại, take out, đưa ra, dẫn ra ngoài, lấy ra, xóa sạch, làm mất đi, take over, chuyển, chở, đưa, dẫn qua, tiếp quản, kế tục, nối nghiệp, tiếp tục, take up with, kết giao với, giao thiệp với, đi lại với, thân thiết với, chơi bời với
0%
take
共用
共用
共用
由
Siddikaaude
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
刺破氣球
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
AI 強化版:此活動包含 AI 生成的內容。
了解更多。
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?