yī, Một, bù, không, wǔ, năm, nǐ, Bạn, anh, chị, ông, bà, 你好, Xin chào, bā, tám, kǒu, khẩu, dà, Lớn, to lớn, rộng lớn, nǚ, nữ, hǎo, tốt, đẹp,, mǎ, ngựa, ở cuối câu lcó nghĩa là phải không, bái, tám
0%
UNIT1:
共用
共用
由
Nhiennguyen1811
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
更像這樣
Lesson1_A2 (greetings etc)
由
Alionatrepyton
按組排序
3
giáo trình hán ngữ Q1 bài 1
由
Trangltt198s
測驗
4
你好,大家好,早上好,中午好,下午好,晚上好
由
Beginner1
開箱遊戲
11
您好/你好/你们好 工作
由
Annaserrud
隨機卡
4
Unit 1:Nice to see you again.
由
Lethily37qh37
測驗
6
你好 nǐhǎo สวัสดี ม.1
由
Skhanthongkham0
測驗
4
Xin chào !(填空)
由
Ourgame808
完成句子
3
Tiếng Anh 11 - Unit 1: A long and healthy life (part 1)
由
Lfang748664
匹配遊戲
3
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?