walk / go for a walk, đi bộ, drink, uống, do / make, làm, work (in general), làm việc, go to work, đi làm, cook (in general), nấu ăn, cook, nấu, correct, đúng / phải, parking service, giữ xe, vehicle, xe, motorbike, xe máy, car, xe ô tô, drive, lái (lái xe), sleep, ngủ, sing, hát, play, chơi, tidy up, dọn dẹp, clean, dọn, house / home, nhà, hour / o'clock, giờ, at (+ time), lúc (lúc 9 giờ), have breakfast, ăn sáng, have lunch, ăn trưa, have dinner, ăn tối, wake up, thức dậy / ngủ dậy / dậy, hang out, đi chơi
0%
basic verbs
共用
共用
由
Nguyenthanhhuye46
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?