get up, thức dậy, brush my teeth, đánh răng, have breakfast, ăn sáng, take a shower, tắm, get dressed, mặc quần áo, attend classes, tham gia học trên lớp, work out, tập luyện, use social media, sử dụng mạng xã hội, waste time, lãng phí thời gian, stay up late, thức khuya, manage time, quản lý thời gian
0%
test
共用
共用
由
Willyoulovememo
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
更像這樣
English class: daily activities
由
Kbialoskórska
隨機輪盤
29
Ôn tập tiếng anh 5
由
Hanhpinky2014
句子排列
5
Tiếng Việt lớp 5
由
Hongphamtuduc15
測驗
4
Luyện tập động ngữ (cụm động từ)
由
Yennhi12t1
測驗
5
Find the match 起床 刷牙 洗脸 吃饭 上课 吃水果 玩游戏 看电视 吃蔬菜 洗澡 睡觉
由
Shrewsburychinese
查找匹配項
9
Quiz - Everyday Activities
由
Luciana67
測驗
5
Tiếng Anh 8 - Unit 1: Leisure time (part 1)
由
Lfang748664
匹配遊戲
3
Hoạt động trong ngày (Activities in a day)
由
Linhtruong142
匹配遊戲
5
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?